25.574.000₫
TƯ VẤN BÁN LẺ: 0962621614
TƯ VẤN BÁN ĐẠI LÝ: 0934681896
HỖ TRỢ KỸ THUẬT: 0949231231
TỔNG ĐÀI HƯNG THÀNH: 024.3274.76.76
Hãng sản xuất: HAFELE (RPC) Bảo hành: 36 tháng (1800 1797)
1. Giảm giá, khuyến mại:
- Vui lòng liên hệ 02432747676, 0962621614 hoặc 0934681896 để biết chính sách khuyến mại cũng như để có giá tốt nhất.
2. Giao hàng và lắp đặt:
- Giao hàng miễn phí trong khu vực Hà Nội (với đơn hàng trên 5 triệu)
- Lắp đặt miễn phí hoặc có phí (tuỳ theo giá trị đơn hàng).
3. Trung tâm chăm sóc khách hàng:
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hưng Thành: 02432747676, 0949231231 (8h15' đến 17h30')
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hafele: 18001797 (8h30' đến 17h30').
Vui lòng lựa chọn sản phẩm
|
Mã sản phẩm Giữ cửa (HO) |
Kích thước (DxRxC) |
Góc (º) |
Điều chỉnh tốc độ |
Điều chỉnh lực |
Giá (+VAT) |
|||||
|
Giữ cửa |
mở max. |
Chốt |
Đóng |
Lực đóng |
Phản lực |
|
|
|||
|
932.10.061 (HO) |
342x82x54 |
90
|
170
|
x
|
x
|
x
|
x
|
25.574.000đ |
|
|
|
932.10.140 |
360x105 |
Vui lòng mua thêm nắp chụp |
1.097.000đ |
|
||||||
|
Thuộc tính |
Thông số |
|
Nhãn hiệu |
HAFELE (RPC) |
|
Kiểu sản phẩm |
GEZE TS550NV |
|
Mã sản phẩm |
932.10.061 (HO) |
|
Phụ kiện nắp chụp |
932.10.140 |
|
Chức năng |
Bản lề sàn lắp âm sàn |
|
Rộng cánh |
EN6 ≤.1400mm |
|
Cao cánh |
≤ 2600mm |
|
Tại trọng cánh |
≤300kg |
|
Công dụng |
Lắp cho cửa gỗ, thép, nhôm. |
|
Cánh mở tối đa (độ) |
170º |
|
Góc giữ cửa (HO) |
85-165º |
|
Chống cháy (F) |
Có (Mã 932.10.050) |
|
Điều chỉnh tốc độ chốt |
Có |
|
Điểu chỉnh tốc độ đóng |
Có |
|
Điều chỉnh lực đóng |
Có |
|
Điều chỉnh lực phản |
Có |
|
Vật liệu |
Hợp kim thép, inox304, màu bạc/đen |
|
Đạt tiêu chuẩn Châu Âu EN1154:1996 |
|3|8|6|0|1|3| |
>>>Hướng dẫn lắp đặt bản lề sàn HAFELE GEZE TS550NV (Lắp âm)
Tham khảo thông số loại đóng cửa tự động
|
Số TT cấp |
Số |
Diễn giải EN 1154:1996 + A1:2002 |
|
1 Mã tay đẩy |
3-4
|
3 = góc mở > 105° 4 = góc mở 180° |
|
2 Độ bền |
8 |
8 = 500,000 lần kiểm tra |
|
3 Lực đóng
|
1-7
|
1 = rộng cúa: Max. 750mm; cửa nặng: 20 kg 2 = rộng cửa: Max. 850mm; cửa nặng: 40 kg 3 = rộng cửa: Max. 950mm; cửa nặng: 60 kg 4 = rộng cửa: Max. 1100mm; cửa nặng: 80 kg 5 = rộng cửa: Max. 12500mm; cửa nặng: 100 kg 6 = rộng cửa: Max. 1400mm; cửa nặng: 115 kg 7 = rộng cửa: Max. 1600mm; cửa nặng: 160 kg |
|
4 Chống cháy, kiểm soát khói |
0-1
|
0 = không phù hợp chống cháy, kiểm soát khói 1 = phù hợp chống cháy, kiểm soát khói 1996 + A1:2002 |
|
5 An toàn |
|
1 = an toàn trong quá trình sử dụng |
|
6 Chống ăn mòn |
0-5 |
0 = Không chống ăn mòn 1 = Chống ăn mòn nhẹ 2 = Chống ăn mòn trung bình 3 = Chống ăn mòn cao 4 = Chống ăn mòn cao cấp 5 = Chống ăn mòn hoàn toàn |
Bảng tham khảo lực đóng 1và kích thước/trọng lượng cửa
|
Lực đóng |
Rộng cửa max. (mm) |
Cửa nặng (kg) |
Momen đóng (Nm) |
Momen mở Nm |
Hiệu quả khi mở % |
|||
|
|
|
0- 4° |
Max. |
88°-92° Min. |
Góc mở bất kỳ min. |
0-60o max. |
0-4o min. |
|
|
1 |
750 |
20 |
9 |
13 |
3 |
2 |
26 |
50 |
|
2 |
850 |
40 |
13 |
18 |
4 |
3 |
36 |
50 |
|
3 |
950 |
60 |
18 |
26 |
6 |
4 |
47 |
55 |
|
4 |
1400 |
80 |
26 |
37 |
9 |
6 |
62 |
60 |
|
2 |
1250 |
100 |
13 |
18 |
4 |
8 |
83 |
65 |
|
3 |
1400 |
115 |
18 |
26 |
6 |
11 |
134 |
65 |
|
4 |
1600 |
160 |
26 |
37 |
9 |
18 |
215 |
65 |