Khoá điện tử mã số cho cửa tủ Hafele EL3300 225.12.650 (+pin)
– Hãng sản xuất: Hafele
– Mở khoá bằng: Mật khẩu/chìa khóa.
– Kích thước mặt ngoài: R46 x C16 x S119 mm
– Màu hoàn thiện: Màu xám
1. Giảm giá, khuyến mại:
- Vui lòng liên hệ 02432747676, 0962621614 hoặc 0934681896 để biết chính sách khuyến mại cũng như để có giá tốt nhất.
2. Giao hàng và lắp đặt:
- Giao hàng miễn phí trong khu vực Hà Nội (với đơn hàng trên 5 triệu)
- Lắp đặt miễn phí hoặc có phí (tuỳ theo giá trị đơn hàng).
3. Trung tâm chăm sóc khách hàng:
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hưng Thành: 02432747676, 0949231231 (8h15' đến 17h30')
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hafele: 18001797 (8h30' đến 17h30').
Tư vấn bán lẻ: 0962621614
Tư vấn đại lý: 0934681896
Hỗ trợ kỹ thuật: 0949231231
Tổng đài Hưng Thành: 024.3274.76.76
1. Tên hàng: Khoá điện tử mã số cho cửa tủ Hafele EL3300-TK 225.12.650
2. Hãng sản xuất: Hafele
3. Thông tin chung khoá điện tử mã số cho cửa tủ Hafele EL3300-TK 225.12.650
– Khóa điện tủ cho cửa tủ, thích hợp dùng cho tủ đồ cá nhân tại các khu vực công cộng
– Chế độ cá nhân: dùng cho nhu cầu sử dụng dài hạn như cho thuê, sử dụng riêng
– Chế độ công cộng: cho nhiều người sử dụng cùng lúc tại khu vực công cộng, bảo mật bởi một mật khẩu câ nhân từ 4~9 ký tự số, được cài đặt khi đóng cửa. Đoạn code này được sử dụng để mở cửa và sẵn sàng cho người dùng tiếp theo
– Cảnh báo pin yếu
– Cảnh báo an ninh khi nhập mật khẩu/ibutton không hợp lệ 4 lần
– Cảnh báo chống trộm
– Nơi sử dụng: phòng gym, spa, hồ bơi, văn phòng, trường học, khu vực công cộng
– Chất liệu cửa: cửa tủ gỗ, ván ép…
– Phụ kiện mua thêm (bắt buộc): 225.12.658 (Ibutton, thẻ chủ)
– Phụ kiện tùy chọn mua: 225.12.659 (Handwwrist, đeo cổ tay)
* Thông số kỹ thuật khoá điện tử mã số cho cửa tủ Hafele EL3300-TK 225.12.650:
| STT | Thuộc tính | Thông số |
| 1 | Nhãn hiệu | Hafele |
| 2 | Mã sản phẩm | Hafele EL3300-TK 225.12.650 |
| 3 | Chất liệu thân ngoài khóa 225.12.650 | Hợp kim kẽm |
| 4 | Chất liệu thân trong khóa 225.12.650 | Nhựa ABS |
| 5 | Bề mặt bên ngoài khóa 225.12.650 | Thép không gỉ |
| 6 | Màu hoàn thiện | Màu xám |
| 7 | Kích thước mặt ngoài khóa 225.12.650 | R46 x C16 x S119 mm |
| 8 | Kích thước mặt trong khóa 225.12.650 | R65 x C27 x S131 mm |
| 9 | Nguồn khẩn cấp | Pin alkaline hình chữ nhật 9V |
| 10 | Chủ | 1 chìa |
| 11 | Quản lý | 5 chìa hoặc / và 1 mật khẩu |
| 12 | Người dùng | 1 chìa hoặc / và 1 mật khẩu |
| 13 | Loại cửa | Cửa gổ |
| 14 | Pin | 6V (4 viên pin alkaline, loại 1,5V, cỡ AA) |
| 15 | Phụ kiện (iButton) – bắt buộc mua thêm | 225.12.658 |
| 16 | Phụ kiện mở đeo cổ tay (Handwrist, tùy chọn) | 225.12.659 |




