(H600mm) Tay nâng HAFELE FREE FLAP H1.5 493.05.340  493.05.341 493.05.342 493.05.343 493.05.344 493.05.345 493.05.346 493.05.347 493.05.350 493.05.351 493.05.352 493.05.353 493.05.354 493.05.355 493.05.356 493.05.357
(H600mm) Tay nâng HAFELE FREE FLAP H1.5 493.05.340  493.05.341 493.05.342 493.05.343 493.05.344 493.05.345 493.05.346 493.05.347 493.05.350 493.05.351 493.05.352 493.05.353 493.05.354 493.05.355 493.05.356 493.05.357 (H600mm) Tay nâng HAFELE FREE FLAP H1.5 493.05.340  493.05.341 493.05.342 493.05.343 493.05.344 493.05.345 493.05.346 493.05.347 493.05.350 493.05.351 493.05.352 493.05.353 493.05.354 493.05.355 493.05.356 493.05.357

(H600mm) Tay nâng HAFELE FREE FLAP H1.5 493.05.340 493.05.341 493.05.342 493.05.343 493.05.344 493.05.345 493.05.346 493.05.347 493.05.350 493.05.351 493.05.352 493.05.353 493.05.354 493.05.355 493.05.356 493.05.357

Model: Free Flap H1.5 Mã sản phẩm: 493.05.351

Hãng sản xuất: HAFELE (RPC) Bảo hành: 36 tháng (Hotline 1800 1797)

  • Bộ nâng cánh đơn cho cánh rộng ≥600mm, cao cánh 237-600mm, sâu≥192mm;
  • Trọng lượng <10.9kg, góc mở cánh: 90, 75º
  • Sản phẩm hoàn thiện/màu sắc: Vỏ nhựa, Bas và tay đỡ thép; Màu trắng/xám
  • Đóng gói 1 bộ tay nâng, bas lắp đặt cửa trước, hướng dẫn lắp đặt;

1. Giảm giá, khuyến mại:

- Vui lòng liên hệ 02432747676, 0962621614 hoặc 0934681896 để biết chính sách khuyến mại cũng như để có giá tốt nhất.

2. Giao hàng và lắp đặt:

- Giao hàng miễn phí trong khu vực Hà Nội (với đơn hàng trên 5 triệu)

- Lắp đặt miễn phí hoặc có phí (tuỳ theo giá trị đơn hàng).

3. Trung tâm chăm sóc khách hàng:

- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hưng Thành: 02432747676, 0949231231 (8h15' đến 17h30')

- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hafele: 18001797 (8h30' đến 17h30').

Giá sản phẩm
348.000 ₫
435.000 ₫
Tiết kiệm: 87.000 ₫
Còn hàng
GỌI 024.3274.7676 ĐỂ CÓ GIÁ RẺ HƠN

Tư vấn bán lẻ: 0962621614

Tư vấn đại lý: 0934681896

Hỗ trợ kỹ thuật: 0949231231

Tổng đài Hưng Thành: 024.3274.76.76

Vui lòng lựa chọn mã sản phẩm theo chiều cao tủ, trọng lượng cánh tủ (Thêm tay nâng, chịu tải tăng gấp đôi)

Chiều cao tủ (mm)A (kg)B (kg)D (kg)Chiều sâu tủ tối thiểu
(Trái, Trắng)

(Phải, Trắng)

(Trái, Xám)

(Phải, Xám)

493.05.351

493.05.350

493.05.341

493.05.340

493.05.353

493.05.352

493.05.343

493.05.342

493.05.357

493.05.356

493.05.347

493.05.346

Góc mở cánh 75º
3502.6-4.23.8-6.56.2-10.9165mm
4002.3-3.33.0-5.85.6-10.2
5001.7-2.82.3-4.64.6-8.5
6001.2-2.32.1-3.93.9-6.0
Góc mở cánh 90º
2752.8-3.83.5-6.05.8-10.5149mm
3002.2-3.43.3-5.75.2-9.0
4001.6-2.32.3-4.64.3-7.9
5001.2-2.01.7-3.43.4-6.0
6000.9-1.61.6-3.03.0-4.7
Góc mở cánh 110º
2751.9-2.82.6-4.34.2-7.1188mm
3001.1-2.42.4-4.14.0-7.0
4001.1-1.71.7-3.23.2-5.5
5001.0-1.41.3-2.52.5-4.5
6000.7-1.21.2-2.22.2-4.3
Giá (+VAT)435.000đ435.000đ435.000đ
  • Thiết kế thẩm mỹ cao (Sleek design): thiết kế thanh mảnh, sang trọng không ảnh hưởng tới nội thất trong nhà.
  • Rất phù hợp với tủ tường cao có cánh tủ lớn, dễ dàng sử dụng tay nắm, cho dù là với cánh tủ cao, tiết kiệm không gian tối đa trong phòng
  • Thiết kế cánh tủ trước có thể kết hợp nhiều chất liệu
  • Sử dụng an toàn, không lo bị kẹp ngón tay với công nghệ bản lề kết nối an toàn, chống kẹp tay được cấp bằng sáng chế
  • Có thể điều chỉnh lên xuống, qua lại, góc mở, chế độ dừng mọi điểm
  • Điều chỉnh: Chiều cao/cạnh bên/góc nghiêng của mặt trước ±1,5 mm, lực nâng
  • Lắp đặt: Kèm phụ kiện để lắp vít Châu Âu đã gắn sẵn; mặt tủ chỉ cần trượt vào vít đã gắn sẵn, không cần dụng cụ
Thuộc tínhThông số
Nhãn hiệuHAFELE (RPC)
KiểuFREE FLAP H1.5
Mã sản phẩm493.05.351 A(Trái, Trắng)

493.05.350 A(Phải, Trắng)

493.05.341 A(Trái, Xám)

493.05.340 A (Phải, Xám)

493.05.353 B(Trái, Trắng)

493.05.352 B(Phải, Trắng)

493.05.343 B(Trái, Xám)

493.05.342 B (Phải, Xám)

493.05.357 D(Trái, Trắng)

493.05.356 D(Phải, Trắng)

493.05.347 D(Trái, Xám)

493.05.346 D (Phải, Xám)

Chức năngBộ nâng cánh đơn tủ
Tại trọng cánh0.7-10.9kg
Rộng cánh275-600mm
Cánh mở tối đa (độ)70, 90, 110º
Sản phẩm hoàn thiệnVỏ nhựa, Bas và tay đỡ thép; Màu trắng/xám
Đánh giá và bình luận
0.0
0 bình luận
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
(H600mm) Tay nâng HAFELE FREE FLAP H1.5 493.05.340  493.05.341 493.05.342 493.05.343 493.05.344 493.05.345 493.05.346 493.05.347 493.05.350 493.05.351 493.05.352 493.05.353 493.05.354 493.05.355 493.05.356 493.05.357
(H600mm) Tay nâng HAFELE FREE FLAP H1.5 493.05.340  493.05.341 493.05.342 493.05.343 493.05.344 493.05.345 493.05.346 493.05.347 493.05.350 493.05.351 493.05.352 493.05.353 493.05.354 493.05.355 493.05.356 493.05.357 (H600mm) Tay nâng HAFELE FREE FLAP H1.5 493.05.340  493.05.341 493.05.342 493.05.343 493.05.344 493.05.345 493.05.346 493.05.347 493.05.350 493.05.351 493.05.352 493.05.353 493.05.354 493.05.355 493.05.356 493.05.357