Đèn Led tròn gắn âm 2040 màu trắng ấm Modular Hafele-Loox 833.72.371 (kèm nắp âm 833.72.145 và dây nối 833.72.882)
– Hãng sản xuất: Hafele
– Chất liệu vỏ: Nhôm
– Màu sắc hoàn thiện vỏ: Màu bạc
– Màu sắc: Màu trắng ấm
– Nhiệt độ màu: 3000k
1. Giảm giá, khuyến mại:
- Vui lòng liên hệ 02432747676, 0962621614 hoặc 0934681896 để biết chính sách khuyến mại cũng như để có giá tốt nhất.
2. Giao hàng và lắp đặt:
- Giao hàng miễn phí trong khu vực Hà Nội (với đơn hàng trên 5 triệu)
- Lắp đặt miễn phí hoặc có phí (tuỳ theo giá trị đơn hàng).
3. Trung tâm chăm sóc khách hàng:
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hưng Thành: 02432747676, 0949231231 (8h15' đến 17h30')
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hafele: 18001797 (8h30' đến 17h30').
Tư vấn bán lẻ: 0962621614
Tư vấn đại lý: 0934681896
Hỗ trợ kỹ thuật: 0949231231
Tổng đài Hưng Thành: 024.3274.76.76
1. Tên hàng: Đèn Led tròn gắn âm 2040 màu trắng ấm Modular Hafele-Loox 833.72.371 (kèm nắp âm 833.72.145 và dây nối 833.72.882)
2. Hãng sản xuất: Hafele
3. Thông tin chung đèn Led tròn gắn âm 2040 màu trắng ấm Modular Hafele-Loox 833.72.371 (kèm nắp âm 833.72.145 và dây nối 833.72.882)
– Hệ thống mô-đun: Nhiều tùy chọn thiết kế với hộp và dây dẫn thay thế được.
– Đèn có ổ cắm cáp tích hợp để chuyển đổi nhanh
– Thích hợp cho lỗ khoan bản lề âm
– Công suất/m: 1.5 W
– Điện áp danh định: 12 V
– Ø lỗ khoan: 35 mm
– Kiểu: LED 2040
– Quang thông/m: 88 lm
– Hiệu quả chiếu sáng: 59 lm/W
– Phiên bản: Với đầu nối nhanh
– Lĩnh vực ứng dụng: Nội thất nhà bếp và phòng khách, tủ trưng bày
– Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng: G
– Có thể điều chỉnh độ sáng tối: Có
– Cấp độ bảo vệ: IP44 (đèn gắn trong hốc); IP20 (đèn chiếu sáng gắn trên bề mặt)
– Lắp đặt: Lắp vào lỗ khoan và cố định kẹp, hoặc để bắt vít
– Trọn bộ gồm: 1 mô-đun đèn
* Thông số kỹ thuật đèn Led tròn gắn âm 2040 màu trắng ấm Modular Hafele-Loox 833.72.371 (kèm nắp âm 833.72.145 và dây nối 833.72.882):
STT | Thuộc tính | Thông số |
1 | Nhãn hiệu | Hafele |
2 | Mã sản phẩm | Hafele 833.72.371 |
3 | Chất liệu vỏ | Nhôm |
4 | Màu sắc | Màu trắng ấm |
5 | Nhiệt độ màu | 3000k |
6 | Công suất/m | 1.5 W |
7 | Điện áp danh định | 12 V |
8 | Ø lỗ khoan | 35 mm |
9 | Quang thông/m | 88 lm |
10 | Hiệu quả chiếu sáng | 59 lm/W |
11 | Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | G |
12 | Cấp độ bảo vệ | IP44 (đèn gắn trong hốc); IP20 (đèn chiếu sáng gắn trên bề mặt) |




