
(60kg,EN3,NHO, lắp nổi) Đóng cửa tự động HAFELE 931.84.229 DCL110
Hãng sản xuất: HAFELE (RPC) Bảo hành: 36 tháng (Hotline 1800 1797)
- Lắp nổi cho cửa EN2-3 rộng 850-950mm, max.60kg mở trái/phải, góc mở max.180°
- Vật liệu hợp kim nhôm, màu trắng bạc
1. Giảm giá, khuyến mại:
- Vui lòng liên hệ 02432747676, 0962621614 hoặc 0934681896 để biết chính sách khuyến mại cũng như để có giá tốt nhất.
2. Giao hàng và lắp đặt:
- Giao hàng miễn phí trong khu vực Hà Nội (với đơn hàng trên 5 triệu)
- Lắp đặt miễn phí hoặc có phí (tuỳ theo giá trị đơn hàng).
3. Trung tâm chăm sóc khách hàng:
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hưng Thành: 02432747676, 0949231231 (8h15' đến 17h30')
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hafele: 18001797 (8h30' đến 17h30').
Tư vấn bán lẻ: 0962621614
Tư vấn đại lý: 0934681896
Hỗ trợ kỹ thuật: 0949231231
Tổng đài Hưng Thành: 024.3274.76.76
Tham khảo các sản phẩm dùng cho cửa nặng 60kg, EN2-3 rộng max.950mm
| Mã sản phẩm Giữ cửa (HO) Chống cháy (F) | Kích thước (DxRxC) | Góc (o) | Điều chỉnh tốc độ | Điều chỉnh | |||
| Giữ cửa | mở max. | Chốt | Đóng | Lực đóng | Lực phản | ||
| 489.30.011 (HO) | 186x45x67 | 90 | 180 | x | x | ||
| 931.77.049 (HO) | 179x65x64 | 90 | 180 | x | x | ||
| 931.84.239 | 220x58x64 | 70-145 | 180 | x | x | x | |
| 931.84.239 (HO) | 220x58x42 | 70-145 | 180 | x | x | ||
| 931.84.659 (HO) | 179x48x64 | 70-145 | 180 | x | x | ||
| 489.30.010 | 186x45x67 | 180 | x | x | |||
| 931.77.039 (F) | 179x65x64 | 180 | x | x | |||
| 931.84.229 | 220x58x64 | 180 | x | x | x | ||
| 931.84.649 (F) | 179x48x64 | 180 | x | x | |||
| 931.84.229 | 220x58x42 | 180 | x | x | x | ||
- Thiết kế thẩm mỹ cao (Sleek design): thiết kế thanh mảnh, sang trọng không ảnh hưởng tới nội thất trong nhà.
- Sản phẩm được sản xuất từ vật liệu hợp kim nhôm bền bỉ không bị ô xi hóa theo thời gian. Cấu tạo chắc chắn (Strong structure, Heavy duty) giúp tăng tuổi thọ, đã vượt qua tần suất sử dụng 500.000 lần đóng mở
- Cơ cấu cam (Cam-effiency): đóng mở tự động có cơ cấu cam giúp đóng mở nhẹ nhàng, nhưng vẫn đảm bảo tối ưu vận hành của cửa.
- Linh hoạt vượt bậc (High flexibility) phù hợp với cửa mở trái, phải và có thể điều chỉnh tốc độ đóng và tốc độ chốt.
- Tuân thủ tiêu chuẩn EN1154:1996/A1:2002 về sản phẩm phụ kiện lưu hành ở Châu Âu |4|8|3|0|1|3|
- Tay đẩy thủy lực có thể điều chỉnh lực đóng, điều chỉnh tốc độ chốt, điều chỉnh tốc độ đóng, điều chỉnh lực phản.
Lắp đặt tay co tiêu chuẩn cửa mở vào
Lắp đặt tay co tiêu chuẩn đẩy ra
| Thuộc tính | Thông số |
| Nhãn hiệu | HAFELE (RPC) |
| Mã sản phẩm | DCL110 931.84.229 |
| Chức năng | Đóng cửa tự động, lắp nổi cho cửa ra vào gỗ, kim loại, nhựa |
| Tại trọng cánh | 60kg |
| Rộng cánh | EN3, max. 950mm |
| Công dụng | Lắp cho cửa gỗ, thép, nhôm. |
| Cánh mở tối đa (độ) | 180° |
| Góc giữ cửa (HO) | Không |
| Chống cháy (F) | Không |
| Điều chỉnh tốc độ chốt | Có |
| Điểu chỉnh tốc độ đóng | Có |
| Điều chỉnh lực đóng | Không |
| Điều chỉnh lực phản | Có |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm, màu bạc |
| Đạt tiêu chuẩn Châu Âu EN1154:1996 | |4|8|3|0|1|3| |
| Số TT cấp | Số | Diễn giải EN 1154:1996 + A1:2002 |
| 1 Mã tay đẩy | 3-4 | 3 = góc mở > 105° |
| 4 = góc mở 180° | ||
| 2 Độ bền | 8 | 8 = 500,000 lần kiểm tra |
| 3 Lực đóng | 1-7 | 1 = rộng cúa: Max. 750mm; cửa nặng: 20 kg |
| 2 = rộng cửa: Max. 850mm; cửa nặng: 40 kg | ||
| 3 = rộng cửa: Max. 950mm; cửa nặng: 60 kg | ||
| 4 = rộng cửa: Max. 1100mm; cửa nặng: 80 kg | ||
| 5 = rộng cửa: Max. 950mm; cửa nặng: 100 kg | ||
| 6 = rộng cửa: Max. 1400mm; cửa nặng: 115 kg | ||
| 7 = rộng cửa: Max. 1600mm; cửa nặng: 160 kg | ||
| 4 Chống cháy, kiểm soát khói | 0-1 | 0 = không phù hợp chống cháy, kiểm soát khói |
| 1 = phù hợp chống cháy, kiểm soát khói 1996 + A1:2002 | ||
| 5 An toàn | 1 | 1 = an toàn trong quá trình sử dụng |
| 6 Chống ăn mòn | 0-5 | 0 = không chống ăn mòn |
| 1 = chống ăn mòn thấp | ||
| 2 = chống ăn mòn trung bình | ||
| 3 = chống ăn mòn thường | ||
| 4 = chống ăn mòn cao | ||
| 5 = chống ăn mòn cực cao |
Bảng tham khảo lực đóng và kích thước/trọng lượng cửa
| Lực đóng | Rộng cửa max. | Cửa nặng | Momen đóng | Momen mở Nm | Hiệu quả khi mở %
| |||
| 0°& 4° | 88° & 92° | Góc mở bất kỳ | 0° & 60°
| 0° & 4°
| ||||
| (mm) | (kg) | min. | max. | min. | min. | max. | min. | |
| 1 | 750 | 20 | 9 | 13 | 3 | 2 | 26 | 50 |
| 2 | 850 | 40 | 13 | 18 | 4 | 3 | 36 | 50 |
| 3 | 950 | 60 | 18 | 26 | 6 | 4 | 47 | 55 |
| 4 | 1100 | 80 | 26 | 37 | 9 | 6 | 62 | 60 |
| 5 | 950 | 100 | 37 | 54 | 12 | 8 | 83 | 65 |
| 6 | 1400 | 115 | 54 | 87 | 18 | 11 | 134 | 65 |
| 7 | 1,600 | 160 | 87 | 140 | 29 | 18 | 215 | 65 |














