(60-101mm) Ruột khoá HAFELE 2 đầu chìa 916.96.007 916.96.007 916.95.116 916.00.013 489.56.001 916.96.040 916.00.018 916.96.041 916.00.022 916.00.042 916.00.025
(60-101mm) Ruột khoá HAFELE 2 đầu chìa 916.96.007 916.96.007 916.95.116 916.00.013 489.56.001 916.96.040 916.00.018 916.96.041 916.00.022 916.00.042 916.00.025 (60-101mm) Ruột khoá HAFELE 2 đầu chìa 916.96.007 916.96.007 916.95.116 916.00.013 489.56.001 916.96.040 916.00.018 916.96.041 916.00.022 916.00.042 916.00.025

(60-101mm) Ruột khoá HAFELE 2 đầu chìa 916.96.007 916.96.007 916.95.116 916.00.013 489.56.001 916.96.040 916.00.018 916.96.041 916.00.022 916.00.042 916.00.025

Model: Profile cylinder Mã sản phẩm: 916.96.007

Hãng sản xuất: HAFELE (RPC) Bảo hành: 36 tháng (1800 1797)

  • Ruột khoá 2 đầu chìa, hệ chìa lõi khoá 5 khắc bi;
  • Dài C60-101mm, lắp cho cửa chính dày cánh 35-85mm.
  • Vật liệu hoàn thiện: thép cứng, đồng thau chống mài mòn va đập, màu sáng bạc.

1. Giảm giá, khuyến mại:

- Vui lòng liên hệ 02432747676, 0962621614 hoặc 0934681896 để biết chính sách khuyến mại cũng như để có giá tốt nhất.

2. Giao hàng và lắp đặt:

- Giao hàng miễn phí trong khu vực Hà Nội (với đơn hàng trên 5 triệu)

- Lắp đặt miễn phí hoặc có phí (tuỳ theo giá trị đơn hàng).

3. Trung tâm chăm sóc khách hàng:

- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hưng Thành: 02432747676, 0949231231 (8h15' đến 17h30')

- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hafele: 18001797 (8h30' đến 17h30').

Giá sản phẩm
346.000 ₫
Còn hàng
GỌI 024.3274.7676 ĐỂ CÓ GIÁ RẺ HƠN

Tư vấn bán lẻ: 0962621614

Tư vấn đại lý: 0934681896

Hỗ trợ kỹ thuật: 0949231231

Tổng đài Hưng Thành: 024.3274.76.76

Lựa chọn mã sản phẩm ruột khoá 2 đầu chìa theo chiều dày cửa

Dày cửa

(mm)

C

(mm)

A

(mm)

B

(mm)

Mã sản phẩmGiá (+VAT)
40603030916.96.007346.000đ
436331.531.5916.00.007737.000đ
456532.5

35.5

32.5

35.5

916.95.116

489.56.000

371.000đ

413.000đ

517135.5

35.5

35.5

35.5

35.5

35.5

916.96.015

916.00.013

489.56.001

402.000đ

997.000đ

428.000đ

60

61

80

81

40

40.5

40

40.5

916.96.040

916.00.018

417.000đ

1.534.000đ

70

71

90

91

45

45.5

45

45.5

916.96.041

916.00.022

447.000đ

1.291.000đ

80

81

100

101

50

50.5

50

50.5

916.96.042

916.00.025

475.000đ

1.501.000đ

  • Thiết kế thẩm mỹ cao (Sleek design): thiết kế thanh mảnh, sang trọng không ảnh hưởng tới nội thất trong nhà.
  • Chứng chỉ chống cháy với sản phẩm chống cháy (Fire-rate) theo tiêu chuẩn EU EN12209:2003
  • Dễ dàng lắp đặt (Easy installation) phù hợp với tất cả các mẫu khoá cửa hiện tại.
  • Vật liệu cao cấp (Primium material) đồng thau dành cho ruột khoá chất lượng cao.
  • Ruột khoá được chống choan cho mức độ bảo vệ tối ưu: hệ thống bên tròn được gia cố để ngăn hành vi khoan và phá hoại
  • Ruột chống cậy (Anti-pick clinder) cấu trúc đặc biệt của ruột khoá đảm bảo ngăn chặn hành vi cậy khoá
  • Lõi khoá 5 khắc bi, lõi bi làm bằng thép cứng, chức năng chống cháy theo tiêu chuẩn DIN 18252 dùng 2 bi đặc biệt để bảo vệ, chống sự mài mòn, có khảng năng chống đục khoan. Chìa được bảo lưu mã số bằng mã lâu dài.
Thuộc tínhThông số
Nhãn hiệuHAFELE (RPC)
Mã sản phẩm916.96.007 (60mm)

916.96.007 (63mm)

916.95.116 (65mm)

916.00.013 (71mm)

489.56.001 (71mm)

916.96.040 (80mm)

916.00.018 (81mm)

916.96.041 (90mm)

916.00.022 (91mm)

916.00.042 (100mm)

916.00.025 (101mm)

Chức năngRuột khoá 2 đầu chìa, lắp cho bộ khoá cửa chính
Chống cháy (F)
Hệ chìa5 bi chống mài mòn
An toànChống mài mòn, va đập, khoan phá
Thông số kỹ thuật (dài ruột khoá)C60-101mm
Vật liệu hoàn thiệnThép cứng, đồng thau chống mài mòn va đập, màu sáng bạc.
Đánh giá và bình luận
0.0
0 bình luận
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
(60-101mm) Ruột khoá HAFELE 2 đầu chìa 916.96.007 916.96.007 916.95.116 916.00.013 489.56.001 916.96.040 916.00.018 916.96.041 916.00.022 916.00.042 916.00.025
(60-101mm) Ruột khoá HAFELE 2 đầu chìa 916.96.007 916.96.007 916.95.116 916.00.013 489.56.001 916.96.040 916.00.018 916.96.041 916.00.022 916.00.042 916.00.025 (60-101mm) Ruột khoá HAFELE 2 đầu chìa 916.96.007 916.96.007 916.95.116 916.00.013 489.56.001 916.96.040 916.00.018 916.96.041 916.00.022 916.00.042 916.00.025