(24V, 9.6W/m,8mm) LED dây HAFELE 3046 Silicone Loox5 IP44
Mã sản phẩm: 833.76.342 (2700K, vàng)
833.76.343 (3000K, trắng ấm)
833.76.344 (4000K, trắng lạnh)
833.76.345 (5000K, trắng sáng)
Hãng sản xuất:HAFELE(RPC) Bảo hành: 36 tháng
Ứng dụng lắp đặt LED 3046: Màu đơn sắc, nguồn sáng phát ở mặt hẹp, không nhìn thấy điểm LED, lắp âm tủ hắt xuống dành cho trang trí nội thất trong nhà và khu vực ẩm
- Thông số LED: DC24V, 9.6W/m, 120 LEDs/m, đơn sắc, 2700K-5000K, có thể cắt 4.8mm, chống nước IP44, max.8.0m;
- Kích thước: D5000xR8xC1.5mm, dây silicone rộng 10mm;
1. Giảm giá, khuyến mại:
- Vui lòng liên hệ 02432747676, 0962621614 hoặc 0934681896 để biết chính sách khuyến mại cũng như để có giá tốt nhất.
2. Giao hàng và lắp đặt:
- Giao hàng miễn phí trong khu vực Hà Nội (với đơn hàng trên 5 triệu)
- Lắp đặt miễn phí hoặc có phí (tuỳ theo giá trị đơn hàng).
3. Trung tâm chăm sóc khách hàng:
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hưng Thành: 02432747676, 0949231231 (8h15' đến 17h30')
- Trung tâm chăm sóc khách hàng Hafele: 18001797 (8h30' đến 17h30').
Tư vấn bán lẻ: 0962621614
Tư vấn đại lý: 0934681896
Hỗ trợ kỹ thuật: 0949231231
Tổng đài Hưng Thành: 024.3274.76.76
- Điện áp LED Hafele nằm trong dải điện áp cực thấp 12-12V nhằm bảo vệ tính an toàn khi lắp đặt các bộ phận. Hơn thế dòng điện thấp nên có hiệu suất cao hơn, độ sáng ổn định hơn.
- Với LED 3046 chíp và 600 bóng đèn phát quang chất lượng LED Lumileds tạo ra hoản hảo cho mọi góc tường, hốc tủ hay trên các máng nhôm.
- Điện áp đâu vào DC24V, 9.6W/m
- Màu sắc tái tạo rendering iRa ≥ 90
- Tiết kiệm điện tiêu chuẩn Châu Âu F, Lifetime ≥ 50000h;
- Điều khiển được cường độ sáng (dimmable);
- Chiều dài mạch có thể cắt 4.8mm;
- Cấp độ bảo vệ: IP44;
- Dây nối LED với nguồn: 833.95.709;
- Lắp đặt: tự dính bằng keo;
- Vật liệu nhựa, màu sắc trắng hoàn thiện;
Mã LED 3046 | Màu sắc ánh sáng | Công suất | Năng lượng EU | Số điốt Diodes/m | CS sáng Lm/m | Hiệu quả Lm/W | CRI Ra/R9 | Giá (+VAT) |
833.76.342 | Vàng 2700k | 9.6W/m | G | 120 | 820 | 85 | >90/>50 | |
833.76.343 | Trắng ấm 3000K | 9.6W/m | G | 120 | 870 | 91 | >90/>50 | |
833.76.344 | Trắng lạnh 4000K | 9.6W/m | F | 120 | 900 | 94 | >90/>50 | |
833.76.345 | Trắng sáng 5000K | 9.6W/m | F | 120 | 930 | 97 | >90/>50 |
Thuộc tính | Thông số |
Nhãn hiệu | HAFELE (RPC) |
Mã sản phẩm | 833.76.342 (2700K, vàng) 833.76.343 (3000K, trắng ấm) 833.76.344 (4000K, trắng lạnh) 833.76.345 (5000K, trắng sáng) |
Điện thế đầu vào | DC24V |
Công suất/m | Công suất/m: 9.6W/m |
Chip LED | 3046, 600 bóng phát quang, 120 diodes/m |
Lifetime | > 50000h |
Quang thông/m | 820-930Lm/m |
Hiệu quả chiếu sáng | 85-97Lm/W |
Chống đoản mạch mỗi | 25mm |
Cấp độ bảo vệ | IP44 |
Kích thước | D5000xR8xC1.5mm |
Vật liệu và màu sắc hoàn thiện | Nhựa, trắng |




